Nghĩa của từ tact trong tiếng Việt
tact trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tact
US /tækt/
UK /tækt/
Danh từ
sự khéo léo, sự tế nhị, sự tinh tế
skill and sensitivity in dealing with others or with difficult issues
Ví dụ:
•
He handled the delicate situation with great tact.
Anh ấy đã xử lý tình huống tế nhị đó một cách rất khéo léo.
•
It requires a lot of tact to tell someone they've made a mistake without offending them.
Cần rất nhiều sự khéo léo để nói với ai đó rằng họ đã mắc lỗi mà không làm họ phật lòng.
Từ liên quan: