Nghĩa của từ tachometer trong tiếng Việt

tachometer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tachometer

US /tækˈɑː.mə.t̬ɚ/
UK /tækˈɒm.ɪ.tər/
"tachometer" picture

Danh từ

đồng hồ đo tốc độ động cơ, máy đo tốc độ

an instrument that measures the working speed of an engine (especially in a road vehicle), typically in revolutions per minute.

Ví dụ:
The driver glanced at the tachometer to check the engine's RPM.
Người lái xe liếc nhìn đồng hồ đo tốc độ động cơ để kiểm tra vòng tua máy.
A malfunctioning tachometer can lead to incorrect gear shifts.
Một đồng hồ đo tốc độ động cơ bị trục trặc có thể dẫn đến việc sang số không chính xác.
Từ đồng nghĩa: