Nghĩa của từ synching trong tiếng Việt

synching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

synching

US /ˈsɪŋkɪŋ/
UK /ˈsɪŋkɪŋ/

Động từ

đồng bộ hóa

to synchronize; to cause to operate in unison

Ví dụ:
I'm having trouble synching my phone with my computer.
Tôi đang gặp khó khăn trong việc đồng bộ điện thoại với máy tính.
The dancers were perfectly synching their movements.
Các vũ công đang đồng bộ các động tác của họ một cách hoàn hảo.
Từ liên quan: