Nghĩa của từ swiveled trong tiếng Việt
swiveled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
swiveled
US /ˈswɪv.əld/
UK /ˈswɪv.əld/
Động từ
xoay, quay
to turn or pivot on a point or axis
Ví dụ:
•
He swiveled his chair to face the window.
Anh ấy xoay ghế để đối mặt với cửa sổ.
•
Her eyes swiveled to meet mine.
Mắt cô ấy xoay để nhìn thẳng vào mắt tôi.
Từ liên quan: