Nghĩa của từ swirling trong tiếng Việt

swirling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

swirling

US /ˈswɝː.lɪŋ/
UK /ˈswɜː.lɪŋ/

Tính từ

xoáy, cuộn

moving in a circular or spiral path

Ví dụ:
The leaves were swirling in the wind.
Những chiếc lá đang xoáy trong gió.
She watched the cream swirling into her coffee.
Cô ấy nhìn kem xoáy vào cà phê của mình.
Từ liên quan: