Nghĩa của từ swerved trong tiếng Việt
swerved trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
swerved
US /swɜrvd/
UK /swɜːvd/
Động từ
đánh lái, chệch hướng
turned aside abruptly from a straight line or course
Ví dụ:
•
The car swerved to avoid the pedestrian.
Chiếc xe đánh lái để tránh người đi bộ.
•
He swerved sharply to the left.
Anh ấy đánh lái gấp sang trái.
Từ liên quan: