Nghĩa của từ swelter trong tiếng Việt
swelter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
swelter
US /ˈswel.tɚ/
UK /ˈswel.tər/
Động từ
nóng bức, chịu đựng cái nóng
to suffer from oppressive heat
Ví dụ:
•
We were sweltering in the humid jungle.
Chúng tôi nóng bức trong rừng rậm ẩm ướt.
•
The city sweltered under a heatwave.
Thành phố nóng bức dưới đợt nắng nóng.
Từ liên quan: