Nghĩa của từ swallowing trong tiếng Việt
swallowing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
swallowing
US /ˈswɑː.loʊ.ɪŋ/
UK /ˈswɒl.əʊ.ɪŋ/
Danh từ
nuốt, sự nuốt
the action of causing food or drink to pass down the throat
Ví dụ:
•
He had difficulty swallowing after the surgery.
Anh ấy gặp khó khăn khi nuốt sau phẫu thuật.
•
The baby's swallowing reflex is developing.
Phản xạ nuốt của em bé đang phát triển.
Động từ
nuốt, ăn
present participle of swallow
Ví dụ:
•
She was swallowing her pride and apologizing.
Cô ấy đang nuốt sự kiêu hãnh của mình và xin lỗi.
•
He kept swallowing hard, trying to clear his throat.
Anh ấy cứ nuốt khan, cố gắng làm sạch cổ họng.