Nghĩa của từ surveying trong tiếng Việt

surveying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

surveying

Động từ

khảo sát

to look at or examine all of something, especially carefully:

Ví dụ:
He got out of the car to survey the damage.
Từ liên quan: