Nghĩa của từ summation trong tiếng Việt

summation trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

summation

US /ˌsəmˈeɪ.ʃən/
UK /ˌsʌmˈeɪ.ʃən/

Danh từ

1.

tổng kết, tổng số

the process of adding things together; the total amount resulting from this

Ví dụ:
The final report was a summation of all the data collected.
Báo cáo cuối cùng là một tổng kết của tất cả dữ liệu đã thu thập.
In mathematics, summation is represented by the Greek letter sigma.
Trong toán học, phép tổng được biểu thị bằng chữ cái Hy Lạp sigma.
2.

tổng kết, tóm tắt

a concluding statement or section of a speech or written work

Ví dụ:
The lawyer's closing argument was a powerful summation of the evidence.
Lời bào chữa cuối cùng của luật sư là một tổng kết mạnh mẽ các bằng chứng.
His speech served as a perfect summation of the company's achievements.
Bài phát biểu của ông là một tổng kết hoàn hảo về những thành tựu của công ty.
Từ liên quan: