Nghĩa của từ summate trong tiếng Việt

summate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

summate

US /ˈsʌm.eɪt/
UK /ˈsʌm.eɪt/

Động từ

tổng hợp, tổng kết, cộng lại

to add up; to find the total of

Ví dụ:
The accountant worked to summate all the expenses for the quarter.
Kế toán đã làm việc để tổng hợp tất cả các chi phí trong quý.
We need to summate the results of the survey to get a clear picture.
Chúng ta cần tổng hợp kết quả khảo sát để có cái nhìn rõ ràng.