Nghĩa của từ "sum total" trong tiếng Việt
"sum total" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sum total
US /sʌm ˈtoʊ.təl/
UK /sʌm ˈtəʊ.təl/
Danh từ
tổng cộng, tổng số
the total amount of something, especially when considered as a whole rather than in parts
Ví dụ:
•
The sum total of their efforts was a successful project.
Tổng cộng những nỗ lực của họ là một dự án thành công.
•
The sum total of human knowledge is vast and ever-growing.
Tổng cộng kiến thức của con người là vô cùng rộng lớn và không ngừng phát triển.