Nghĩa của từ suicidality trong tiếng Việt
suicidality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
suicidality
US /ˌsuː.ɪ.saɪˈdæl.ə.t̬i/
UK /ˌsuː.ɪ.saɪˈdæl.ə.ti/
Danh từ
ý định tự tử, khuynh hướng tự tử
the state of having suicidal thoughts or intentions, or of attempting suicide
Ví dụ:
•
The patient was admitted due to severe suicidality.
Bệnh nhân được nhập viện do có ý định tự tử nghiêm trọng.
•
Assessing for suicidality is a critical part of mental health evaluations.
Đánh giá ý định tự tử là một phần quan trọng của các đánh giá sức khỏe tâm thần.