Nghĩa của từ suckling trong tiếng Việt
suckling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
suckling
US /ˈsʌk.lɪŋ/
UK /ˈsʌk.lɪŋ/
Danh từ
con bú, con non
a young mammal that is still feeding on its mother's milk
Ví dụ:
•
The mother pig carefully guarded her litter of sucklings.
Lợn mẹ cẩn thận canh chừng đàn lợn con đang bú.
•
A young deer, still a suckling, stayed close to its mother.
Một con nai non, vẫn còn là con bú, ở gần mẹ nó.
Từ liên quan: