Nghĩa của từ "substitute for" trong tiếng Việt
"substitute for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
substitute for
US /ˈsʌbstɪtuːt fɔːr/
UK /ˈsʌbstɪtjuːt fɔːr/
Cụm động từ
thay thế cho, dùng thay cho
to use or have someone or something instead of another person or thing
Ví dụ:
•
You can substitute honey for sugar in this recipe.
Bạn có thể thay thế mật ong cho đường trong công thức này.
•
The coach decided to substitute a younger player for the injured captain.
Huấn luyện viên quyết định thay thế một cầu thủ trẻ hơn cho đội trưởng bị thương.