Nghĩa của từ subdued trong tiếng Việt
subdued trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
subdued
US /səbˈduːd/
UK /səbˈdʒuːd/
Tính từ
1.
dịu xuống
quiet and rather reflective or depressed
Ví dụ:
•
He was in a rather subdued mood after the news.
Anh ấy có tâm trạng khá trầm lắng sau tin tức.
•
The usually boisterous crowd was surprisingly subdued.
Đám đông thường ồn ào lại bất ngờ trầm lắng.
2.
dịu xuống
(of a color or lighting) soft and restrained
Ví dụ:
•
The room was decorated in subdued tones of blue and grey.
Căn phòng được trang trí bằng các tông màu xanh và xám dịu nhẹ.
•
The lighting in the restaurant was subdued, creating a cozy atmosphere.
Ánh sáng trong nhà hàng dịu nhẹ, tạo không khí ấm cúng.