Nghĩa của từ stunted trong tiếng Việt

stunted trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stunted

US /ˈstʌn.ɪd/
UK /ˈstʌn.tɪd/

Tính từ

còi cọc, bị cản trở

having had growth or development severely restricted

Ví dụ:
The tree remained small and stunted due to poor soil conditions.
Cây vẫn nhỏ và còi cọc do điều kiện đất đai kém.
His emotional development was stunted by a difficult childhood.
Sự phát triển cảm xúc của anh ấy bị cản trở bởi một tuổi thơ khó khăn.