Nghĩa của từ stumped trong tiếng Việt
stumped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stumped
US /stʌmpt/
UK /stʌmpt/
Tính từ
bị bí, bối rối, lúng túng
unable to answer a question or solve a problem because it is too difficult
Ví dụ:
•
I was completely stumped by the last question on the exam.
Tôi hoàn toàn bị bí bởi câu hỏi cuối cùng trong bài kiểm tra.
•
The detective was stumped by the lack of clues.
Thám tử bị bí vì thiếu manh mối.
Từ liên quan: