Nghĩa của từ strengthening trong tiếng Việt

strengthening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

strengthening

US /ˈstrɛŋθ.nɪŋ/
UK /ˈstrɛŋθ.nɪŋ/

Động từ

tăng cường, củng cố

making or becoming stronger

Ví dụ:
The new policies are aimed at strengthening the economy.
Các chính sách mới nhằm mục đích tăng cường nền kinh tế.
Regular exercise is essential for strengthening your muscles.
Tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết để tăng cường cơ bắp của bạn.

Tính từ

tăng cường, củng cố

serving to make something stronger or more effective

Ví dụ:
The new regulations are a strengthening measure for consumer protection.
Các quy định mới là một biện pháp tăng cường bảo vệ người tiêu dùng.
He gave a strengthening speech that motivated the team.
Anh ấy đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng giúp đội có động lực.