Nghĩa của từ stranded trong tiếng Việt
stranded trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stranded
US /ˈstræn.dɪd/
UK /ˈstræn.dɪd/
Tính từ
mắc kẹt, bị bỏ lại
left without the means to move from somewhere
Ví dụ:
•
The hikers were left stranded on the mountain after the storm.
Những người đi bộ đường dài bị mắc kẹt trên núi sau cơn bão.
•
I was stranded at the airport for hours due to flight delays.
Tôi bị mắc kẹt ở sân bay hàng giờ do chuyến bay bị hoãn.
Từ liên quan: