Nghĩa của từ stinking trong tiếng Việt

stinking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stinking

US /ˈstɪŋ.kɪŋ/
UK /ˈstɪŋ.kɪŋ/

Tính từ

1.

hôi thối, bốc mùi

having a strong, unpleasant smell

Ví dụ:
The garbage left out in the sun was absolutely stinking.
Đống rác để ngoài nắng bốc mùi hôi thối kinh khủng.
There's a stinking drain outside the house.
2.

kinh khủng, đáng tiếc

(informal, used for emphasis) very bad or unpleasant

Ví dụ:
I had a stinking headache all day.
Tôi bị đau đầu kinh khủng cả ngày.
It's a stinking shame that they lost the game.
Thật là một điều đáng tiếc khi họ thua trận.

Trạng từ

cực kỳ, rất

(informal, used for emphasis) very; extremely

Ví dụ:
I'm stinking rich!
Tôi cực kỳ giàu có!
He's stinking good at playing the guitar.
Anh ấy chơi guitar cực kỳ giỏi.