Nghĩa của từ stink trong tiếng Việt
stink trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stink
US /stɪŋk/
UK /stɪŋk/
Động từ
1.
bốc mùi, thối
have a strong unpleasant smell
Ví dụ:
•
The garbage stinks.
Rác bốc mùi.
•
His breath stinks of garlic.
Hơi thở của anh ấy nặng mùi tỏi.
2.
dở tệ, tồi tệ
be of very poor quality or standard
Ví dụ:
•
This movie really stinks.
Bộ phim này thực sự dở tệ.
•
His attitude stinks.
Thái độ của anh ấy rất tệ.
Danh từ
mùi hôi, sự thối rữa
a strong unpleasant smell
Ví dụ:
•
There's a terrible stink coming from the kitchen.
Có một mùi hôi kinh khủng bốc ra từ nhà bếp.
•
The whole place was filled with the stink of stale beer.
Cả nơi đó tràn ngập mùi hôi của bia cũ.
Từ liên quan: