Nghĩa của từ stimulated trong tiếng Việt
stimulated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stimulated
US /ˈstɪm.jə.leɪ.tɪd/
UK /ˈstɪm.jə.leɪ.tɪd/
Tính từ
được kích thích, hưng phấn
feeling more active, interested, or enthusiastic
Ví dụ:
•
The discussion left me feeling intellectually stimulated.
Cuộc thảo luận khiến tôi cảm thấy được kích thích về mặt trí tuệ.
•
She felt energized and stimulated after her morning run.
Cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng và được kích thích sau buổi chạy bộ sáng.
Từ liên quan: