Nghĩa của từ stifling trong tiếng Việt
stifling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stifling
US /ˈstaɪ.fəl.ɪŋ/
UK /ˈstaɪ.fəl.ɪŋ/
Tính từ
ngột ngạt, khó thở
making one feel unable to breathe properly; oppressive
Ví dụ:
•
The heat in the room was stifling.
Cái nóng trong phòng thật ngột ngạt.
•
I had to leave the stifling atmosphere of the office.
Tôi đã phải rời khỏi bầu không khí ngột ngạt của văn phòng.
Từ liên quan: