Nghĩa của từ stepping trong tiếng Việt

stepping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stepping

US /ˈstɛpɪŋ/
UK /ˈstɛpɪŋ/

Danh từ

bước đi, sự bước

the action of stepping or walking

Ví dụ:
I heard the sound of someone stepping on the stairs.
Tôi nghe thấy tiếng ai đó bước trên cầu thang.
Careful stepping is required on the icy path.
Cần bước cẩn thận trên con đường băng giá.

Động từ

bước, đặt chân

present participle of 'step'

Ví dụ:
He was stepping carefully over the broken glass.
Anh ấy đang bước cẩn thận qua những mảnh kính vỡ.
She enjoyed stepping into new challenges.
Cô ấy thích bước vào những thử thách mới.