Nghĩa của từ steering trong tiếng Việt
steering trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
steering
US /ˈstɪr.ɪŋ/
UK /ˈstɪər.ɪŋ/
Danh từ
hệ thống lái, tay lái
the mechanism in a vehicle that allows the driver to guide its direction
Ví dụ:
•
The car's steering felt loose after hitting the pothole.
Hệ thống lái của xe cảm thấy lỏng lẻo sau khi va vào ổ gà.
•
He had to adjust the steering to keep the boat on course.
Anh ấy phải điều chỉnh hệ thống lái để giữ thuyền đi đúng hướng.
Động từ
lái, điều khiển
present participle of steer
Ví dụ:
•
He was carefully steering the boat through the narrow channel.
Anh ấy đang cẩn thận lái con thuyền qua kênh hẹp.
•
The driver was steering with one hand while talking on the phone.
Người lái xe đang lái bằng một tay trong khi nói chuyện điện thoại.
Từ liên quan: