Nghĩa của từ startle trong tiếng Việt

startle trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

startle

US /ˈstɑːr.t̬əl/
UK /ˈstɑː.təl/
"startle" picture

Động từ

làm giật mình, làm kinh ngạc, làm hoảng sợ

to surprise or frighten (someone or something) suddenly

Ví dụ:
The loud noise startled the cat, making it jump.
Tiếng ồn lớn đã làm giật mình con mèo, khiến nó nhảy lên.
She was startled by his sudden appearance.
Cô ấy giật mình vì sự xuất hiện đột ngột của anh ta.
Từ liên quan: