Nghĩa của từ standardized trong tiếng Việt

standardized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

standardized

US /ˈstæn.dər.daɪzd/
UK /ˈstæn.dəd.daɪzd/

Tính từ

tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa

made to conform to a standard

Ví dụ:
The company uses standardized procedures for all its operations.
Công ty sử dụng các quy trình tiêu chuẩn hóa cho tất cả các hoạt động của mình.
Standardized tests are often used to assess student performance.
Các bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa thường được sử dụng để đánh giá thành tích học tập của học sinh.