Nghĩa của từ "staff turnover" trong tiếng Việt
"staff turnover" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
staff turnover
US /stæf ˈtɜːrnˌoʊvər/
UK /stɑːf ˈtɜːnˌəʊvər/
Danh từ
tỷ lệ luân chuyển nhân sự, tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên
the rate at which employees leave a company and are replaced by new employees
Ví dụ:
•
High staff turnover can be costly for businesses due to recruitment and training expenses.
Tỷ lệ luân chuyển nhân sự cao có thể tốn kém cho doanh nghiệp do chi phí tuyển dụng và đào tạo.
•
The company implemented new policies to reduce staff turnover.
Công ty đã thực hiện các chính sách mới để giảm tỷ lệ luân chuyển nhân sự.