Nghĩa của từ squib trong tiếng Việt
squib trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
squib
US /skwɪb/
UK /skwɪb/
Danh từ
1.
pháo tép, pháo nhỏ
a small firework that makes a hissing sound and then explodes quietly
Ví dụ:
•
The children lit a squib and watched it fizzle out.
Những đứa trẻ đốt một quả pháo tép và nhìn nó xìu dần.
•
The celebration ended with a few harmless squibs.
Buổi lễ kết thúc với vài quả pháo tép vô hại.
2.
lời châm biếm, bài viết ngắn, lời phê bình
a short, witty, or sarcastic remark or piece of writing
Ví dụ:
•
His speech was full of political squibs aimed at the opposition.
Bài phát biểu của ông ấy đầy những lời châm biếm chính trị nhắm vào phe đối lập.
•
The critic's review was a mere squib, offering little insight.
Bài đánh giá của nhà phê bình chỉ là một bài viết ngắn, ít đưa ra cái nhìn sâu sắc.
3.
thất bại, pháo xịt
a damp firework that fails to ignite or explode properly
Ví dụ:
•
The grand finale was a bit of a squib, with most of the fireworks failing to go off.
Màn trình diễn cuối cùng hơi thất bại, với hầu hết pháo hoa không nổ.
•
The new product launch was a complete squib, generating no interest.
Việc ra mắt sản phẩm mới hoàn toàn là một thất bại, không tạo ra bất kỳ sự quan tâm nào.
Động từ
châm biếm, đáp trả bằng lời châm biếm
to produce a squib (a short, witty, or sarcastic remark)
Ví dụ:
•
The comedian would often squib about current events.
Diễn viên hài thường châm biếm về các sự kiện thời sự.
•
He squibbed a quick retort to her insult.
Anh ấy đáp trả nhanh chóng lời lăng mạ của cô ấy.
Từ liên quan: