Nghĩa của từ squandered trong tiếng Việt
squandered trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
squandered
US /ˈskwɑːn.dərd/
UK /ˈskwɒn.dəd/
Động từ
phung phí, lãng phí
to waste (money, time, or resources) in a reckless and foolish manner
Ví dụ:
•
He squandered his inheritance on gambling and lavish parties.
Anh ta đã phung phí tài sản thừa kế vào cờ bạc và những bữa tiệc xa hoa.
•
Don't squander this opportunity to learn.
Đừng lãng phí cơ hội học hỏi này.
Tính từ
phung phí, lãng phí
used or spent extravagantly or wastefully
Ví dụ:
•
Their youth was squandered on meaningless pursuits.
Tuổi trẻ của họ đã bị lãng phí vào những mục tiêu vô nghĩa.
•
The squandered resources could have been used for a better cause.
Các nguồn lực bị lãng phí có thể đã được sử dụng cho một mục đích tốt hơn.
Từ liên quan: