Nghĩa của từ spying trong tiếng Việt
spying trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spying
US /ˈspaɪ.ɪŋ/
UK /ˈspaɪ.ɪŋ/
Danh từ
gián điệp, theo dõi
the practice of secretly watching or gathering information about someone or something, especially for a government or organization
Ví dụ:
•
The government was accused of illegal spying on its citizens.
Chính phủ bị buộc tội gián điệp bất hợp pháp đối với công dân của mình.
•
Industrial spying is a serious threat to businesses.
Gián điệp công nghiệp là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các doanh nghiệp.
Động từ
theo dõi, gián điệp
present participle of 'spy'
Ví dụ:
•
He was caught spying on his neighbors through the window.
Anh ta bị bắt quả tang đang theo dõi hàng xóm qua cửa sổ.
•
The detective spent weeks spying on the suspect's activities.
Thám tử đã dành nhiều tuần để theo dõi các hoạt động của nghi phạm.