Nghĩa của từ sprays trong tiếng Việt

sprays trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sprays

US /spreɪz/
UK /spreɪz/

Danh từ

1.

bình xịt, thuốc xịt

a liquid that is forced out of a container in a stream of very small drops

Ví dụ:
She used a hair spray to hold her hairstyle.
Cô ấy dùng keo xịt tóc để giữ nếp tóc.
The gardener applied an insect spray to the plants.
Người làm vườn đã xịt thuốc diệt côn trùng lên cây.
2.

bình xịt, thiết bị phun

a device for applying a spray

Ví dụ:
He bought a new paint spray for his car.
Anh ấy đã mua một bình xịt sơn mới cho chiếc xe của mình.
The cleaning solution comes with a convenient spray nozzle.
Dung dịch tẩy rửa đi kèm với vòi xịt tiện lợi.

Động từ

xịt, phun

to cause liquid to come out of a container in a stream of very small drops

Ví dụ:
She sprayed perfume on her wrist.
Cô ấy xịt nước hoa lên cổ tay.
The firemen sprayed water on the burning building.
Lính cứu hỏa xịt nước vào tòa nhà đang cháy.