Nghĩa của từ sporadically trong tiếng Việt
sporadically trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sporadically
US /spəˈræd.ɪ.kəl.i/
UK /spəˈræd.ɪ.kəl.i/
Trạng từ
thất thường, lác đác, không đều đặn
occasionally or at irregular intervals
Ví dụ:
•
The old car would start sporadically, making it unreliable.
Chiếc xe cũ khởi động thất thường, khiến nó không đáng tin cậy.
•
Rain fell sporadically throughout the day.
Mưa rơi lác đác suốt cả ngày.
Từ liên quan: