Nghĩa của từ "spillover effect" trong tiếng Việt

"spillover effect" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

spillover effect

US /ˈspɪlˌoʊvər ɪˈfɛkt/
UK /ˈspɪlˌəʊvər ɪˈfɛkt/

Danh từ

hiệu ứng lan tỏa, hiệu ứng tràn

an indirect effect or consequence of an action or event

Ví dụ:
The economic crisis had a significant spillover effect on neighboring countries.
Khủng hoảng kinh tế đã có một hiệu ứng lan tỏa đáng kể đến các nước láng giềng.
Investing in education can have a positive spillover effect on society as a whole.
Đầu tư vào giáo dục có thể có hiệu ứng lan tỏa tích cực đến toàn xã hội.