Nghĩa của từ spiked trong tiếng Việt

spiked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

spiked

US /spaɪkt/
UK /spaɪkt/

Tính từ

1.

có gai, có đinh

having sharp points or projections

Ví dụ:
The fence was topped with spiked wire to deter intruders.
Hàng rào được phủ dây thép có gai để ngăn chặn kẻ xâm nhập.
He wore spiked shoes for better grip on the icy path.
Anh ấy đi giày có đinh để bám tốt hơn trên con đường băng giá.
2.

pha thuốc, pha rượu

mixed with alcohol or a drug, especially secretly

Ví dụ:
She realized her drink had been spiked after feeling dizzy.
Cô ấy nhận ra đồ uống của mình đã bị pha thuốc sau khi cảm thấy chóng mặt.
The punch was secretly spiked with vodka at the party.
Nước trái cây đã bị pha vodka một cách bí mật tại bữa tiệc.
Từ liên quan: