Nghĩa của từ spawning trong tiếng Việt
spawning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spawning
US /ˈspɔːnɪŋ/
UK /ˈspɔːnɪŋ/
Danh từ
sinh sản, đẻ trứng
the process of releasing eggs and sperm by aquatic animals
Ví dụ:
•
The salmon's annual spawning migration is a remarkable natural event.
Cuộc di cư sinh sản hàng năm của cá hồi là một sự kiện tự nhiên đáng chú ý.
•
The warm waters are ideal for fish spawning.
Vùng nước ấm rất lý tưởng cho việc sinh sản của cá.
Động từ
sinh ra, tạo ra
present participle of spawn
Ví dụ:
•
The new game is spawning a lot of interest among players.
Trò chơi mới đang tạo ra rất nhiều sự quan tâm từ người chơi.
•
The heavy rain is spawning new life in the desert.
Mưa lớn đang tạo ra sự sống mới trong sa mạc.
Từ liên quan: