Nghĩa của từ "space exploration" trong tiếng Việt
"space exploration" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
space exploration
US /speɪs ɛkspləˈreɪʃən/
UK /speɪs ɛkspləˈreɪʃən/
Danh từ
khám phá không gian
the use of astronomy and space technology to explore outer space
Ví dụ:
•
Space exploration has led to many technological advancements.
Khám phá không gian đã dẫn đến nhiều tiến bộ công nghệ.
•
The future of humanity might depend on successful space exploration.
Tương lai của nhân loại có thể phụ thuộc vào khám phá không gian thành công.
Từ liên quan: