Nghĩa của từ sophistication trong tiếng Việt

sophistication trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sophistication

US /səˌfɪs.təˈkeɪ.ʃən/
UK /səˌfɪs.tɪˈkeɪ.ʃən/

Danh từ

1.

sự tinh tế, sự phức tạp, sự sành điệu

the quality of being sophisticated; worldly wisdom or refinement

Ví dụ:
Her elegance and sophistication were admired by everyone.
Sự thanh lịch và tinh tế của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.
The restaurant's decor exuded an air of understated sophistication.
Trang trí của nhà hàng toát lên vẻ tinh tế một cách kín đáo.
2.

sự phức tạp, sự tinh vi

the quality of being intricate or complex

Ví dụ:
The sophistication of the computer program was impressive.
Sự phức tạp của chương trình máy tính thật ấn tượng.
The new security system offers a high level of sophistication.
Hệ thống an ninh mới cung cấp mức độ phức tạp cao.