Nghĩa của từ soiled trong tiếng Việt

soiled trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

soiled

US /sɔɪld/
UK /sɔɪld/

Tính từ

bị vấy bẩn, bị làm bẩn

made dirty

Ví dụ:
He accidentally dropped the clean shirt on the floor, and it became soiled.
Anh ấy vô tình làm rơi chiếc áo sơ mi sạch xuống sàn, và nó bị vấy bẩn.
The children came home with their clothes all soiled from playing in the mud.
Những đứa trẻ về nhà với quần áo bị vấy bẩn vì chơi trong bùn.

Động từ

làm bẩn, vấy bẩn

past tense and past participle of soil

Ví dụ:
The dog soiled the carpet, so we had to clean it immediately.
Con chó đã làm bẩn tấm thảm, vì vậy chúng tôi phải dọn dẹp ngay lập tức.
His reputation was soiled by the scandal.
Danh tiếng của anh ấy đã bị vấy bẩn bởi vụ bê bối.