Nghĩa của từ "social cohesion" trong tiếng Việt
"social cohesion" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
social cohesion
US /ˈsoʊʃəl koʊˈhiːʒən/
UK /ˈsəʊʃəl kəʊˈhiːʒən/
Danh từ
gắn kết xã hội, sự cố kết xã hội
the willingness of members of a society to cooperate with each other in order to survive and prosper
Ví dụ:
•
Strong social cohesion is essential for a stable and prosperous society.
Sự gắn kết xã hội mạnh mẽ là điều cần thiết cho một xã hội ổn định và thịnh vượng.
•
Policies aimed at increasing social cohesion can help reduce inequality.
Các chính sách nhằm tăng cường gắn kết xã hội có thể giúp giảm bất bình đẳng.
Từ liên quan: