Nghĩa của từ sobbing trong tiếng Việt
sobbing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sobbing
US /ˈsɑːbɪŋ/
UK /ˈsɒbɪŋ/
Danh từ
tiếng nức nở, sự khóc thút thít
the action of crying with short, convulsive gasps
Ví dụ:
•
Her quiet sobbing could be heard from the next room.
Tiếng nức nở khe khẽ của cô ấy có thể nghe thấy từ phòng bên cạnh.
•
He tried to comfort her, but her sobbing continued.
Anh ấy cố gắng an ủi cô ấy, nhưng tiếng nức nở của cô ấy vẫn tiếp tục.
Tính từ
nức nở, khóc thút thít
crying with short, convulsive gasps
Ví dụ:
•
The child was found sobbing in the corner.
Đứa trẻ được tìm thấy đang nức nở trong góc.
•
She told him the bad news, and he immediately started sobbing.
Cô ấy nói cho anh ấy tin xấu, và anh ấy ngay lập tức bắt đầu nức nở.