Nghĩa của từ snuff trong tiếng Việt
snuff trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snuff
US /snʌf/
UK /snʌf/
Danh từ
thuốc lá hít
finely powdered tobacco, either sniffed up the nostril or held in the mouth against the gums
Ví dụ:
•
He took a pinch of snuff from his box.
Anh ta lấy một nhúm thuốc lá hít từ hộp của mình.
•
The old man offered me some snuff.
Ông lão mời tôi một ít thuốc lá hít.
Động từ
1.
dập tắt, thổi tắt
extinguish (a candle or other small flame)
Ví dụ:
•
He reached out to snuff the candle.
Anh ta vươn tay để dập tắt ngọn nến.
•
The wind threatened to snuff out the campfire.
Gió đe dọa sẽ dập tắt lửa trại.
2.
ngửi, hít
smell or sniff (something) with the nose
Ví dụ:
•
The dog began to snuff at the ground.
Con chó bắt đầu ngửi đất.
•
He would often snuff the air, as if detecting a scent.
Anh ta thường ngửi không khí, như thể đang phát hiện một mùi hương.
Từ liên quan: