Nghĩa của từ snub trong tiếng Việt

snub trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

snub

US /snʌb/
UK /snʌb/

Động từ

hắt hủi, phớt lờ, khinh thường

rebuff, ignore, or spurn disdainfully

Ví dụ:
He felt snubbed by his colleagues at the party.
Anh ấy cảm thấy bị đồng nghiệp hắt hủi tại bữa tiệc.
She deliberately snubbed him in the hallway.
Cô ấy cố tình hắt hủi anh ta ở hành lang.

Danh từ

sự hắt hủi, sự phớt lờ, sự khinh thường

an act of rebuffing, ignoring, or spurning someone or something

Ví dụ:
It was a deliberate snub to exclude her from the meeting.
Đó là một sự hắt hủi có chủ ý khi loại cô ấy khỏi cuộc họp.
The award nomination was a huge snub for the deserving artist.
Việc đề cử giải thưởng là một sự hắt hủi lớn đối với nghệ sĩ xứng đáng.
Từ liên quan: