Nghĩa của từ snowballing trong tiếng Việt
snowballing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snowballing
US /ˈsnoʊˌbɔːlɪŋ/
UK /ˈsnəʊbɔːlɪŋ/
Tính từ
phình to, tăng nhanh
increasing rapidly in size, intensity, or importance
Ví dụ:
•
The problem started small but is now snowballing out of control.
Vấn đề bắt đầu nhỏ nhưng giờ đang phình to ngoài tầm kiểm soát.
•
The success of the project is snowballing, attracting more investors.
Thành công của dự án đang phình to, thu hút thêm nhiều nhà đầu tư.
Từ liên quan: