Nghĩa của từ snoring trong tiếng Việt
snoring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snoring
US /ˈsnɔː.rɪŋ/
UK /ˈsnɔː.rɪŋ/
Danh từ
tiếng ngáy
the act or sound of breathing during sleep with a rough, hoarse sound caused by the vibration of the soft palate
Ví dụ:
•
His loud snoring kept me awake all night.
Tiếng ngáy lớn của anh ấy khiến tôi thức trắng đêm.
•
The doctor suggested a solution for her chronic snoring.
Bác sĩ đã đề xuất một giải pháp cho chứng ngáy mãn tính của cô ấy.
Tính từ
ngáy
making a rough, hoarse sound while sleeping
Ví dụ:
•
The old man was a heavy snoring sleeper.
Ông lão là một người ngủ ngáy rất to.
•
I could hear his snoring breath from the next room.
Tôi có thể nghe thấy tiếng thở ngáy của anh ấy từ phòng bên cạnh.
Từ liên quan: