Nghĩa của từ snooping trong tiếng Việt

snooping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

snooping

US /snuːpɪŋ/
UK /snuːpɪŋ/

Danh từ

lén lút, rình mò

the act of secretly looking for information about someone or something

Ví dụ:
She caught him snooping through her personal belongings.
Cô ấy bắt gặp anh ta đang lén lút lục lọi đồ đạc cá nhân của cô.
His constant snooping made everyone uncomfortable.
Việc anh ta liên tục lén lút khiến mọi người khó chịu.
Từ liên quan: