Nghĩa của từ snoop trong tiếng Việt

snoop trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

snoop

US /snuːp/
UK /snuːp/

Động từ

lén lút xem, tò mò

to look for information about someone or something in a prying or intrusive way

Ví dụ:
She caught her brother trying to snoop through her diary.
Cô ấy bắt gặp em trai mình đang cố gắng lén lút xem nhật ký của cô.
The neighbors are always snooping on what we do.
Hàng xóm luôn tò mò về những gì chúng tôi làm.

Danh từ

kẻ tò mò, người lén lút

a person who snoops

Ví dụ:
My little sister is such a snoop, always reading my texts.
Em gái tôi đúng là một kẻ tò mò, luôn đọc tin nhắn của tôi.
Don't be a snoop; respect people's privacy.
Đừng là một kẻ tò mò; hãy tôn trọng quyền riêng tư của người khác.