Nghĩa của từ sneaking trong tiếng Việt
sneaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sneaking
US /ˈsniː.kɪŋ/
UK /ˈsniː.kɪŋ/
Tính từ
lén lút, mờ ám
acting in a secret and dishonest way
Ví dụ:
•
He gave me a sneaking glance.
Anh ấy liếc nhìn tôi một cách lén lút.
•
I have a sneaking suspicion that he's lying.
Tôi có một linh cảm mờ ám rằng anh ta đang nói dối.
Danh từ
sự lén lút, sự rón rén
the act of moving stealthily or secretly
Ví dụ:
•
The cat's sneaking through the tall grass was almost imperceptible.
Sự lén lút của con mèo qua đám cỏ cao gần như không thể nhận thấy.
•
His constant sneaking around made everyone suspicious.
Sự lén lút liên tục của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.
Từ liên quan: