Nghĩa của từ smacking trong tiếng Việt

smacking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

smacking

US /ˈsmækɪŋ/
UK /ˈsmækɪŋ/

Danh từ

cái tát, cái đánh

a sharp slap or blow, especially on the buttocks, as a form of punishment

Ví dụ:
The child received a light smacking for misbehaving.
Đứa trẻ bị đánh nhẹ vì hư.
He threatened to give the dog a good smacking if it didn't stop barking.
Anh ta dọa sẽ đánh con chó một trận nếu nó không ngừng sủa.

Tính từ

tuyệt vời, xuất sắc

excellent; very good

Ví dụ:
That was a smacking good meal!
Đó là một bữa ăn tuyệt vời!
He delivered a smacking performance on stage.
Anh ấy đã có một màn trình diễn ấn tượng trên sân khấu.

Trạng từ

chính xác, thẳng

exactly; precisely

Ví dụ:
The ball landed smacking in the middle of the goal.
Quả bóng rơi chính xác vào giữa khung thành.
He ran smacking into the wall.
Anh ta chạy thẳng vào tường.